TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC |
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K64A |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
tín chỉ |
|
|
|
Hai |
Chiều |
PP luận nghiên cứu KH GDTH |
PRIM210 |
2 |
Thứ 2 (6-7) |
402 - V |
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hợp |
BT |
Thực hành vận dụng PPDH toán ở TH 2 |
PRIM481 |
3 |
Thứ 2 (8-10) |
402 - V |
PGS.TS. Vũ Quốc Chung |
BT |
Ba |
Chiều |
Ứng dụng CNTT trong DH ở TH |
PRIM448 |
2 |
Thứ 3 (6-7) |
402 - V |
TS. Nguyễn Hoài Nam |
Vấn đáp |
PPDH thủ công – kĩ thuật ở TH |
PRIM351 |
3 |
Thứ 3(8-10) |
402 - V |
TS. Dương.G. Thiên Hương |
BT |
Tư |
Chiều |
Rèn luyện kĩ năng SP 3 |
PRIM475 |
3 |
Thứ 4 (3-5)
Thứ 4 (7-9) |
813 - V
402 - V |
Th.s Nguyễn.P. Thịnh (10t)
TS. Ngô Vũ Thu Hằng (20t)
Nguyễn Như Quỳnh (15t) |
|
Năm |
Chiều |
Chuyên đề tự chọn 2 |
PRIM485 |
2 |
Thứ 5 (7-8)
Thứ 5 (7-8) |
813 - V
402 - V |
Nguyễn Như Quỳnh
Nguyễn Trần Hùng |
|
Sáu |
Chiều |
Ngoại ngữ chuyên ngành GDTH |
PRIM221 |
3 |
Thứ 6 (7-9) |
402 - V |
TS. Ngô Vũ Thu Hằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K64K |
|
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Sáng |
PPDH toán ở TH 2 (Cụ thể) |
PRIM339 |
3 |
Thứ 2 (1-3) |
503 - V |
PGS.TS. Trần Ngọc Lan |
Viết |
Nghe - Nói 7 |
ENGL411 |
2 |
Thứ 2 (4-5) |
503 - V |
Nguyễn Hồng Liên |
|
Ba |
Sáng |
PPDH Tiếng Việt ở TH 2 |
PRIM337 |
3 |
Thứ 3 (1-3) |
503 - V |
Trường mời khoa Văn |
|
Đọc – Viết 7 |
ENGL412 |
2 |
Thứ 3 (4-5) |
503 - V |
Đinh Thị Hương |
|
Tư |
Sáng |
Tiếng Anh chuyên ngành |
PRIM452 |
2 |
Thứ 4 (1-2) |
503 - V |
TS. Ngô Vũ Thu Hằng |
|
Dạy Tiếng Anh cho HSTH |
ENGL423 |
3 |
Thứ 4 (3-5) |
503 - V |
Nguyễn Mai Hương |
|
Năm |
Sáng |
Dạy môn khoa học bằng TA |
ENGL425 |
4 |
Thứ 5 (2-5) |
503 - V |
Trần Quỳnh Hương |
|
Sáu |
Sáng |
THSP 3 |
PRIM446 |
2 |
Thứ 6 (2-5) |
503 - V |
Th.s. Nguyễn.P.Thịnh (15t)
TS. Ngô Vũ Thu Hằng (15t) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K65A |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Ba |
Sáng |
Tổ chức HĐ GD ngoài giờ lên lớp ở tiểu học |
PRIM383 |
2 |
Thứ 3(1-2) |
402 - V |
Th.s. Trần Thị Thùy Dung |
BT |
PPDH Tiếng Viê%3ḅt ở tiểu học 1 |
PRIM236 |
3 |
Thứ 3 (3-5) |
402 - V |
GS.TS. Lê Phương Nga |
|
Tư |
Sáng |
PPDH Toán ở tiểu học |
PRIM338 |
4 |
Thứ 4 (2-5) |
402 - V |
PGS.TS. Vũ Quốc Chung |
BT |
Năm |
Sáng |
PPDH các môn về TN và XH ở tiểu học |
PRIM458 |
3 |
Thứ 5 (1-3) |
402 - V |
PGS.TS. Nguyễn Thị Thấn |
Viết |
Giáo dục hòa nhâ%3ḅp ở trường tiểu học |
PRIM320 |
2 |
Thứ 5 (4-5) |
402 - V |
TS. Đinh Nguyễn Trang Thu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K65K |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Sáng |
PPDH T. Viê%3ḅt ở tiểu học 1 |
PRIM236 |
3 |
Thứ 2 (1-3) |
501 - V |
GS.TS. Lê Phương Nga |
|
Đọc - Viết 5 |
ENGL312 |
2 |
Thứ 2 (4-5) |
501 - V |
Nguyễn Thị Kiều Giang |
|
Ba |
Sáng |
PPDH Toán ở tiểu học 1 (Đại cương) |
PRIM338 |
2 |
Thứ 3 (1-2) |
501 - V |
Th.s. Nguyễn Thủy Chung |
BT |
Tổ chức hoạt đô%3ḅng cho thiếu nhi |
PRIM350 |
2 |
Thứ 3 (3-4) |
501 - V |
Th.s. Trần Thị Thùy Dung |
BT |
Tư |
Sáng |
Nghe – Nói 5 |
ENGL311 |
2 |
Thứ 4 (1-2) |
501 - V |
Nguyễn Hoàng My |
|
Kĩ thuật dạy thành tố và kĩ năng Tiếng Anh |
ENGL318 |
3 |
Thứ 4 (3-5) |
501 - V |
Thái Thị Cẩm Trang |
|
Năm |
Sáng |
THSP 2 |
PRIM345 |
2 |
Thứ 5 (2-5) |
501 - V |
Th.s. Quản Hà Hưng (10t)
Nguyễn Như Quỳnh (20t) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K66A |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số
tín chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Chiều |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
PRIM192 |
2 |
Thứ 2 (6-7) |
501 - V |
TS. Nguyễn Thị Thu Hoài |
|
Cơ sở toán học của môn toán ở tiểu học 2 |
PRIM279 |
3 |
Thứ 2 (8-10) |
501 - V |
Th.s. Nguyễn Thị Thanh Hà |
BT |
Ba |
Chiều |
Cơ sở Việt ngữ của dạy học tiếng Việt ở tiểu học 2 |
PRIM277 |
4 |
Thứ 3 (7-10) |
501 - V |
TS. Đặng Kim Nga |
|
Tư |
Chiều |
Giáo dục tiểu học 1 |
PRIM230 |
3 |
Thứ 4 (8-10) |
501 - V |
TS. Nguyễn Thị Vân Hương |
Viết |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K66K |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Chiều |
Nghe nãi 3 |
ENGL221 |
2 |
Thứ 2 (6-7) |
307 - V |
Nguyễn Minh Thanh |
|
TiÕng ViÖt 2 |
PRIM232 |
3 |
Thứ 2(8-10) |
307 - V |
TS. Đặng Kim Nga |
|
Ba |
Chiều |
§äc viÕt 3 |
ENGL222 |
2 |
Thứ 3 (6-7) |
307 - V |
Trần Thiên Tứ |
|
Tư |
Chiều |
Nh÷ng c¬ së chung cña GDH TH |
PRIM224 |
2 |
Thứ 4 (6-7) |
307 - V |
TS. Nguyễn Thị Vân Hương |
Viết |
To¸n häc 2 (LTS) |
PRIM235 |
2 |
Thứ 4 (8-9) |
307 - V |
Th.s. Hoàng Trung Quân |
Viết |
Năm |
Chiều |
Thực hành sư phạm 1 |
PRIM144 |
2 |
Thứ 5 (6-9) |
307 - V |
Th.s. Quản Hà Hưng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K67A |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Sáng |
Tâm lý học sinh tiểu học |
PRIM171 |
3 |
Thứ 2 (2-4) |
308 - V |
PGS. TS. Vũ Thị Lan Anh |
BT |
Ba |
Sáng |
Sinh lí trẻ |
PRIM193 |
2 |
Thứ 3 (1-2) |
308 - V |
TS. Trần Thị Bích Ngọc |
|
Văn học |
PRIM178 |
3 |
Thứ 3 (3-5) |
308 - V |
TS. Dương Thị Hương |
Viết |
Năm |
Sáng |
Tiếng Việt thực hành |
PRIM127 |
2 |
Thứ 5 (2-3) |
308 - V |
Trường mời khoa Văn |
|
Sáu |
Sáng |
Cơ sở toán học của môn toán ở TH1 |
PRIM133 |
3 |
Thứ 6 (2-4) |
308 - V |
Th.s. Nguyễn Thủy Chung |
Viết |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THỜI KHÓA BIỂU - KỲ I (2017-2018) MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH K67K |
|
|
Thực hiê%3ḅn từ ngày 28/8/2017 đến ngày 15/12/2017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ |
Buổi |
Tên học phần |
Mã môn |
Số tín
chỉ |
Tiết |
Phòng |
Giảng viên |
Hình thức
thi |
Hai |
Chiều |
Tâm lí học đại cương |
PRIM193 |
2 |
Thứ 2 (6-7) |
308 - V |
Th.s. Trần Thị Hà |
Viết |
Cơ sở Văn hóa Việt Nam |
PRIM192 |
2 |
Thứ 2 (8-9) |
308 - V |
TS. Nguyễn Thị Thu Hoài |
|
Ba |
Chiều |
LuyÖn ©m s¬ cÊp |
ENGL125 |
2 |
Thứ 3 (6-7) |
308 - V |
Nguyễn Diệu Linh |
|
§äc viÕt 1 |
ENGL122 |
2 |
Thứ 3 (8-9) |
308 - V |
Nguyễn Kiều Giang |
|
Tư |
Chiều |
Xác xuất thống kê |
PRIM147 |
2 |
Thứ 4 (6-7) |
308 - V |
Th.s. Hoàng Trung Quân |
Viết |
Sinh lý trẻ |
PRIM122 |
2 |
Thứ 4 (8-9) |
308 - V |
TS. Lê Ngọc Hoàn |
BT |
Năm |
Chiều |
Nghe nãi 1 |
ENGL121 |
2 |
Thứ 5 (6-7) |
308 - V |
Ngô Quỳnh Trang |
|
Ng÷ ph¸p thùc hµnh s¬ cÊp |
ENGL127 |
2 |
Thứ 5 (8-9) |
308 - V |
Trần Mỹ Linh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|